record album
A child carefully places a vinyl record onto a turntable from a colorful record album.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một album đĩa hát: "record album" là một tập hợp các bản ghi âm nhạc được phát hành cùng nhau. Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ một bộ sưu tập các đĩa than (đĩa nhựa 12 inch) được đựng trong một bìa cứng (bìa album). Về sau, nó mở rộng ra để chỉ các bản phát hành trên băng cassette hoặc đĩa compact (CD).
- Bìa đựng đĩa hát: Trong một số ngữ cảnh, "record album" cũng có thể chỉ chính cái bìa hoặc hộp dùng để chứa và bảo quản đĩa than.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một album đĩa hát mới của ban nhạc yêu thích của tôi.)
- (Album đĩa hát có một bìa đẹp với hình ảnh nghệ thuật cổ điển.)
- (Cô ấy sưu tập các album đĩa hát cổ điển từ những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Record album as a cultural artifact": album đĩa hát như một hiện vật văn hóa, thể hiện phong cách âm nhạc và thiết kế thời đại.
- Vinyl record albums are making a comeback among audiophiles. (Các album đĩa than đang trở lại phổ biến trong giới mê âm thanh chất lượng cao.)
- "Record album vs. single": phân biệt giữa một album đầy đủ (nhiều bài hát) và một đĩa đơn (một bài hát).
- The artist released a single before dropping the full record album. (Nghệ sĩ đã phát hành một đĩa đơn trước khi ra mắt album đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Album (n): dạng rút gọn, thường được dùng thông dụng hơn để chỉ một bộ sưu tập bài hát, bất kể định dạng.
- Her latest album is a masterpiece. (Album mới nhất của cô ấy là một kiệt tác.)
- Vinyl record (n): đĩa than, một dạng vật lý cụ thể của "record album".
- I prefer the sound of vinyl records. (Tôi thích âm thanh của đĩa than hơn.)
- Record cover (n): bìa đĩa, phần bao bọc bên ngoài của một đĩa hát.
- The record cover features a striking photograph. (Bìa đĩa có một bức ảnh ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Album: từ đồng nghĩa phổ biến nhất, thường dùng trong mọi ngữ cảnh.
- LP (long-playing record): thuật ngữ kỹ thuật chỉ đĩa than dài hơi, thường là 12 inch, quay tốc độ 33⅓ vòng/phút.
- Disc: từ chung chỉ đĩa, có thể dùng thay thế khi nói về "record album" ở dạng CD.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put out a record album: phát hành một album đĩa hát.
- The band put out a record album every two years. (Ban nhạc phát hành một album đĩa hát mỗi hai năm.)
- Drop a record album: (thông tục) phát hành đột ngột một album.
- The singer dropped a surprise record album last night. (Ca sĩ đã phát hành bất ngờ một album đĩa hát tối qua.)
Thành ngữ liên quan
- Break the record album: phá kỷ lục về doanh số hoặc thành tích của một album.
- Her debut record album broke all previous sales records. (Album đĩa hát đầu tay của cô ấy đã phá vỡ mọi kỷ lục doanh số trước đó.)